Bản dịch của từ 𡎸 trong tiếng Việt

𡎸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇN/AN/AN/A

𡎸 (Tính từ)

jǐn
01

Giống như chữ '', chỉ màu tím nhạt hoặc một loại cây hoa tím (giúp nhớ: 'cẩn' như 'cẩm' hoa tím trong vườn).

同“堇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡎸
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,廿,⿻,口,大,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép