Bản dịch của từ 𡏏 trong tiếng Việt

𡏏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòng

ㄎㄨㄥˋN/AN/AN/A

𡏏 (Danh từ)

kòng
01

Giống như chữ “”, chỉ một loại đất hoặc vùng đất đặc biệt (nhớ như đất 'khủng' rộng lớn).

同“塨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡏏
Bính âm:
【kòng】【ㄎㄨㄥˋ】【KHỦNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,⿱,共,水,⿰,土,㳟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丿丶乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép