Bản dịch của từ 𡏒 trong tiếng Việt

𡏒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēn

ㄍㄣN/AN/AN/A

𡏒 (Danh từ)

gēn
01

Giống như chữ '' (căn), nghĩa là gốc rễ, nền tảng (như gốc cây, căn nguyên). Dễ nhớ vì '𡏒' cũng đọc là 'căn', cùng nghĩa với ''.

同“根”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡏒
Bính âm:
【gēn】【ㄍㄣ】【CĂN】
Hình thái radical:
⿱,根,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚一一乚丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép