Bản dịch của từ 𡏖 trong tiếng Việt

𡏖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

𡏖 (Danh từ)

ài
01

Giống như chữ “” (âm “ái”), nghĩa là hố đất để chứa rơm hoặc vật liệu xây dựng (nhớ “” là hố chứa rơm, dễ liên tưởng đến “ái” là nơi chứa vật liệu)

同“壒”。

Ví dụ
𡏖
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,盍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一乚丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép