Bản dịch của từ 𡏛 trong tiếng Việt

𡏛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𡏛 (Danh từ)

01

Giống như 'suối nhỏ' hoặc 'đường mòn' uốn quanh như con suối (nhớ đến 'khê' là dòng nước nhỏ chảy qua khe núi).

同“溪”。或“蹊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡏛
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【KHÊ】
Hình thái radical:
⿰,土,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丶丶丿乚乚丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép