Bản dịch của từ 𡏞 trong tiếng Việt

𡏞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇN/AN/AN/A

𡏞 (Danh từ)

jiǎng
01

Giống như '' (kênh, rãnh nước); nghi ngờ giống '' (đất thấp, vùng trũng) – nhớ đến hình ảnh rãnh nước nhỏ trong ruộng lúa Việt Nam.

同“沟”。疑同“塂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡏞
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【CƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,土,冓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép