Bản dịch của từ 𡏠 trong tiếng Việt

𡏠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄨㄥˊ / ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

𡏠 (Danh từ)

01

(Hồng) Đồng, kim loại màu đỏ ánh kim, dễ uốn và dẫn điện tốt, quen thuộc trong đời sống và công nghiệp.

〈越南释义〉读音hông,铜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Nung) Đất nung, loại gốm sứ làm từ đất sét đã được nung chín, thường dùng để làm đồ gốm dân dụng.

〈越南释义〉读音nung,陶。〔𡐙~〕土陶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡏠
Bính âm:
【ㄏㄨㄥˊ / ㄋㄨㄥˊ】【HỒNG / NUNG】
Hình thái radical:
⿰,土,胸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丶丶丿乚丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép