Bản dịch của từ 𡏠 trong tiếng Việt
𡏠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄨㄥˊ / ㄋㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𡏠 (Danh từ)
【】
01
(Hồng) Đồng, kim loại màu đỏ ánh kim, dễ uốn và dẫn điện tốt, quen thuộc trong đời sống và công nghiệp.
〈越南释义〉读音hông,铜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Nung) Đất nung, loại gốm sứ làm từ đất sét đã được nung chín, thường dùng để làm đồ gốm dân dụng.
〈越南释义〉读音nung,陶。〔𡐙~〕土陶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
