Bản dịch của từ 𡏤 trong tiếng Việt

𡏤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𡏤 (Danh từ)

01

Cấp bậc, hạng mục hoặc hạn ngạch trong công việc, ví dụ như 'ngạch lương' (mức lương theo cấp bậc).

〈越南释义〉读音nghạch,品级,配额。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động đào bới, khoét đất hoặc vật gì đó (nhớ đến 'ngạch' như đào ngạch trong đất).

〈越南释义〉读音ngạch,挖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡏤
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【NGẠCH】
Hình thái radical:
⿰,土,逆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丿一乚丨丿丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép