Bản dịch của từ 𡏤 trong tiếng Việt
𡏤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𡏤 (Danh từ)
【gé】
01
Cấp bậc, hạng mục hoặc hạn ngạch trong công việc, ví dụ như 'ngạch lương' (mức lương theo cấp bậc).
〈越南释义〉读音nghạch,品级,配额。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động đào bới, khoét đất hoặc vật gì đó (nhớ đến 'ngạch' như đào ngạch trong đất).
〈越南释义〉读音ngạch,挖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
