Bản dịch của từ 𡏥 trong tiếng Việt
𡏥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𡏥 (Tính từ)
【liè】
01
(〈越南释义〉) Cùng nghĩa với “冽” - lạnh buốt, giá rét như cắt da cắt thịt (nhớ đến cái lạnh “liệt” như mùa đông miền Bắc).
〈越南释义〉同“冽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(〈越南释义〉) Cùng nghĩa với “挒” - nghĩa là xếp thành hàng, sắp xếp thẳng hàng (như xếp “liệt” hàng).
〈越南释义〉同“挒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
