Bản dịch của từ 𡏥 trong tiếng Việt

𡏥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋN/AN/AN/A

𡏥 (Tính từ)

liè
01

(〈越南释义〉) Cùng nghĩa với “” - lạnh buốt, giá rét như cắt da cắt thịt (nhớ đến cái lạnh “liệt” như mùa đông miền Bắc).

〈越南释义〉同“冽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(〈越南释义〉) Cùng nghĩa với “” - nghĩa là xếp thành hàng, sắp xếp thẳng hàng (như xếp “liệt” hàng).

〈越南释义〉同“挒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡏥
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Hình thái radical:
⿰,土,哲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一乚一丿丿一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép