Bản dịch của từ 𡏧 trong tiếng Việt

𡏧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𡏧 (Danh từ)

wéng
01

Chữ thứ 46 trong khu vực 22 của bộ 八辅, như một mã số đặc biệt trong bộ chữ Hán.

《八辅》第22区,第46字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡏧
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,土,倍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丨丶一丶丿一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép