Bản dịch của từ 𡏩 trong tiếng Việt

𡏩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duī

ㄉㄨㄟN/AN/AN/A

𡏩 (Động từ)

duī
01

Ngồi lâu, ngồi mãi không đứng dậy

久坐。

Ví dụ
02

Cách ngồi, tư thế ngồi (như ngồi xổm)

坐貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giống chữ '𡑈' (cùng nghĩa, cùng cách đọc)

同“𡑈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡏩
Bính âm:
【duī】【ㄉㄨㄟ】【ĐÔI】
Hình thái radical:
⿰,𠂤,坐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一乚一丿丶丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép