Bản dịch của từ 𡏱 trong tiếng Việt

𡏱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěi

ㄌㄟˇN/AN/AN/A

𡏱 (Danh từ)

lěi
01

Giống như chữ '', thường chỉ vật hoặc tên riêng liên quan đến 'lôi' (sấm sét).

同“虆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ '', nghĩa là đống, ụ đất hoặc thành lũy nhỏ.

同“壘”。

Ví dụ
𡏱
Bính âm:
【lěi】【ㄌㄟˇ】【LÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,累
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丨一乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép