Bản dịch của từ 𡏺 trong tiếng Việt

𡏺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

𡏺 (Danh từ)

yuán
01

Tên địa danh: Muối Viên ở miền Đông Quảng Đông; Giếng Viên ở huyện Tấn Giang (nhớ 'Viên' như viên muối và giếng nước).

地名。盐~,在粤东。~井,在晋江县。见《皇朝文献通考》、《皇朝通典·卷十二》、《清朝通典》、《晋江县志道光本》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡏺
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Hình thái radical:
⿰,土,屚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚一丿一丨乚丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép