Bản dịch của từ 𡏻 trong tiếng Việt

𡏻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāo

ㄍㄠN/AN/AN/A

𡏻 (Danh từ)

gāo
01

〔~〕cùng nghĩa với “臯壤”, chỉ vùng đất ẩm ướt, đất ngập nước (như ruộng lúa nước ở đồng bằng).

〔~壤〕同“臯壤”。湿地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡏻
Bính âm:
【gāo】【ㄍㄠ】【CAO】
Hình thái radical:
⿰,土,⿱,自,夲,⿰,土,𦤎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丨乚一一一一丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép