ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡐈
Bảng phân tích âm vị 𡐈
Lín
Cùng nghĩa với chữ “区” (khu vực, vùng), dễ nhớ như khu vực lân cận (gần bên).
同“区”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép