Bản dịch của từ 𡐉 trong tiếng Việt

𡐉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tái

ㄊㄞˊN/AN/AN/A

𡐉 (Danh từ)

tái
01

Cùng nghĩa với chữ '', chỉ cái bục, cái đài (như đài quan sát, đài phát thanh). Dễ nhớ như 'đài phát thanh' quen thuộc trong tiếng Việt.

同“臺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡐉
Bính âm:
【tái】【ㄊㄞˊ】【ĐÀI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,⿳,士,冖,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一丶乚丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép