ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡐋
Bảng phân tích âm vị 𡐋
Zāo
〔埃~〕quét sạch bụi bẩn (tưởng tượng như đang ‘táo’ sạch mọi thứ bẩn thỉu).
〔埃~〕扫除脏物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép