Bản dịch của từ 𡐌 trong tiếng Việt

𡐌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

𡐌 (Danh từ)

chù
01

Đất, mảnh đất (như đất canh tác, đất đai) dễ nhớ như câu 'đất xứ quê ta'.

土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡐌
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XỨ】
Hình thái radical:
⿰,土,逐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丿乚丿丿丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép