ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡐔
Bảng phân tích âm vị 𡐔
Yín
Sân, nơi rộng rãi để tụ họp hoặc hoạt động (như sân vận động, sân chơi).
场。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép