Bản dịch của từ 𡐗 trong tiếng Việt
𡐗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𡐗 (Danh từ)
【huò】
01
Chữ Nôm, đọc là hốc; ví dụ: 〔~墻〕là hốc tường (chỗ lõm trên tường để đặt đồ), 〔~眜〕là hốc mắt (vùng quanh mắt), 〔~壑〕chỉ trạng thái hốc hác, gầy gò.
喃字。读音hốc,〔~墻〕壁龛。〔~眜〕眼眶。〔~壑〕憔悴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
