Bản dịch của từ 𡐚 trong tiếng Việt

𡐚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nüè

ㄋㄩㄝˋN/AN/AN/A

𡐚 (Động từ)

nüè
01

Dự phòng, phòng tránh trước khi sự việc xảy ra (như ngừa bệnh, ngừa tai nạn).

〈越南释义〉读音ngừa,预防。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡐚
Bính âm:
【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【NGỪA】
Hình thái radical:
⿰,土,魚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép