ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡐚
Bảng phân tích âm vị 𡐚
Nüè
Dự phòng, phòng tránh trước khi sự việc xảy ra (như ngừa bệnh, ngừa tai nạn).
〈越南释义〉读音ngừa,预防。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép