Bản dịch của từ 𡐛 trong tiếng Việt

𡐛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàn

ㄑㄧㄢˋN/AN/AN/A

𡐛 (Danh từ)

qiàn
01

Cũng như chữ “”, nghĩa là hào sâu, rãnh đất để phòng thủ (nhớ như “thiệm” giống “hầm” để bảo vệ).

同“堑”。

Ví dụ
𡐛
Bính âm:
【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【THIỆM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,斬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨乚一一一丨丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép