Bản dịch của từ 𡐠 trong tiếng Việt

𡐠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟN/AN/AN/A

𡐠 (Danh từ)

kuī
01

Cái tay cầm khiên, như tay nắm giữ chiếc khiên bảo vệ (giúp nhớ: 'quy' như tay cầm khiên chắc chắn).

盾之握也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡐠
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,盾,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丿一丨丨乚一一一一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép