Bản dịch của từ 𡐡 trong tiếng Việt

𡐡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

𡐡 (Danh từ)

dài
01

Cũng như chữ '', chỉ bờ đê hoặc bờ đất chắn nước (nhớ câu 'đãi đất làm đê')

同“埭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡐡
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,逮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚一一乚丶丶丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép