ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡐥
Bảng phân tích âm vị 𡐥
Sà
〔~~〕mô tả tiếng đất đá rơi lộp độp, tạo cảm giác sạt sụp như tiếng đất rơi xuống (giống tiếng 'sạt' trong tiếng Việt).
〔~~〕土块坠落的样子。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép