Bản dịch của từ 𡑅 trong tiếng Việt

𡑅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚN/AN/AN/A

𡑅 (Động từ)

01

Ép, nén chặt như khi ta dùng tay ấn mạnh xuống (giống như chữ 'áp' trong tiếng Việt).

同“压”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡑅
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【ÁP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𤞣,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚丶丶一丿丶丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép