Bản dịch của từ 𡑓 trong tiếng Việt
𡑓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄔㄨㄣˊ / ㄐㄧㄡˋ / ㄐㄩㄣˋ / ㄉㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𡑓 (Danh từ)
【】
01
(giùm) thay mặt làm việc, giúp đỡ người khác, giống như 'giùm' trong tiếng Việt
〈越南释义〉读音giùm,〔𫜵~〕代办,帮助。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(giụm) cứu giúp, cứu vớt, tương tự nghĩa 'giúp' trong tiếng Việt
〈越南释义〉读音giụm,挽救。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(đùn) đất do kiến trắng đùn lên, hình thành ụ đất nhỏ, như 'đùn đất' trong tiếng Việt
〈越南释义〉读音đùn,(白蚁)土推。
Ví dụ
04
(chum) cái vại lớn để đựng nước hoặc rượu, dễ nhớ như 'chum' trong tiếng Việt
〈越南释义〉读音chum,大罐子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
