Bản dịch của từ 𡑓 trong tiếng Việt

𡑓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄔㄨㄣˊ / ㄐㄧㄡˋ / ㄐㄩㄣˋ / ㄉㄨㄣˋN/AN/AN/A

𡑓 (Danh từ)

01

(giùm) thay mặt làm việc, giúp đỡ người khác, giống như 'giùm' trong tiếng Việt

〈越南释义〉读音giùm,〔𫜵~〕代办,帮助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(giụm) cứu giúp, cứu vớt, tương tự nghĩa 'giúp' trong tiếng Việt

〈越南释义〉读音giụm,挽救。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(đùn) đất do kiến trắng đùn lên, hình thành ụ đất nhỏ, như 'đùn đất' trong tiếng Việt

〈越南释义〉读音đùn,(白蚁)土推。

Ví dụ
04

(chum) cái vại lớn để đựng nước hoặc rượu, dễ nhớ như 'chum' trong tiếng Việt

〈越南释义〉读音chum,大罐子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡑓
Bính âm:
【ㄔㄨㄣˊ / ㄐㄧㄡˋ / ㄐㄩㄣˋ / ㄉㄨㄣˋ】【TRÙM / GIỮ / ĐỘN / ĐỒN】
Hình thái radical:
⿰,土,森
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丿丶一丨丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép