Bản dịch của từ 𡑗 trong tiếng Việt

𡑗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄨㄞˇN/AN/AN/A

𡑗 (Tính từ)

01

(〈越南释义〉) đọc là thoái, nghĩa là nghiêng, xiên (như khi cây nghiêng về một phía).

〈越南释义〉读音thoai,倾斜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡑗
Bính âm:
【ㄊㄨㄞˇ】【THOÁI】
Hình thái radical:
⿰,土,傕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丨丶乚丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép