Bản dịch của từ 𡑟 trong tiếng Việt

𡑟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛN/AN/AN/A

𡑟 (Danh từ)

01

Hố đất nhỏ như cái ổ, dễ nhớ như 'ổ' trong tiếng Việt

小土坑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡑟
Bính âm:
【wō】【ㄨㄛ】【OÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,過
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨乚一丨丨乚丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép