Bản dịch của từ 𡑯 trong tiếng Việt

𡑯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇN/AN/AN/A

𡑯 (Danh từ)

jiǎn
01

〈phương ngữ〉 khoảng đất trống, nơi rộng rãi để nhóm lửa hoặc sinh hoạt ngoài trời (như sân trống, bãi đất trống). Ví dụ: sân trống, bãi đất trống để nhóm lửa như trong câu trích dẫn.

〈方言〉空地。《铜墙铁壁》第十四章:“院里、~上和草坪上,到处都是篝火。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡑯
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỂN】
Hình thái radical:
⿰,土,僉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丶丨乚一丨乚一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép