Bản dịch của từ 𡑯 trong tiếng Việt
𡑯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𡑯 (Danh từ)
【jiǎn】
01
〈phương ngữ〉 khoảng đất trống, nơi rộng rãi để nhóm lửa hoặc sinh hoạt ngoài trời (như sân trống, bãi đất trống). Ví dụ: sân trống, bãi đất trống để nhóm lửa như trong câu trích dẫn.
〈方言〉空地。《铜墙铁壁》第十四章:“院里、~上和草坪上,到处都是篝火。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
