Bản dịch của từ 𡑱 trong tiếng Việt

𡑱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋN/AN/AN/A

𡑱 (Danh từ)

cùn
01

〈tiếng Việt〉 đọc là cồn, nghĩa là bãi đất nhỏ nhô lên giữa sông hoặc biển, thường có cát tạo thành như một cồn cát (nhớ câu 'cồn cát trắng phau')

〈越南释义〉读音cồn,沙洲。〔~𡋥〕砂丘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡑱
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【TỒN】
Hình thái radical:
⿰,土,群
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚一一丿丨乚一丶丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép