ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡑲
Bảng phân tích âm vị 𡑲
Gǔn
Chữ Nôm, đọc là gốm, chỉ đồ gốm sứ và nghề làm gốm (như gốm sứ, thợ gốm).
〈越南释义〉喃字。读音gốm,陶器,陶工。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép