Bản dịch của từ 𡒄 trong tiếng Việt

𡒄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

𡒄 (Tính từ)

lǎn
01

Thất vọng

失望的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khốn đốn; bất đắc chí

坎壈:困顿;不得志见〖坎壈〗 (kǎnlǎn)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡒄
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LẪM】
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép