Bản dịch của từ 𡒒 trong tiếng Việt
𡒒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shú | ㄕㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𡒒 (Tính từ)
【shú】
01
Giống như chữ '熟' nghĩa là chín, quen thuộc (dễ nhớ vì 'thục' nghe gần giống 'thức ăn chín').
同“熟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thân thể của con vật làm lễ vật (nhớ 'thục' là vật đã chuẩn bị sẵn cho cúng tế).
牲体。
Ví dụ
