Bản dịch của từ 𡒒 trong tiếng Việt

𡒒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shú

ㄕㄨˊN/AN/AN/A

𡒒 (Tính từ)

shú
01

Giống như chữ '' nghĩa là chín, quen thuộc (dễ nhớ vì 'thục' nghe gần giống 'thức ăn chín').

同“熟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thân thể của con vật làm lễ vật (nhớ 'thục' là vật đã chuẩn bị sẵn cho cúng tế).

牲体。

Ví dụ
𡒒
Bính âm:
【shú】【ㄕㄨˊ】【THỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,名,土,⿱,勿,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丨乚一一丨一丿乚丿丿丨乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép