Bản dịch của từ 𡒗 trong tiếng Việt

𡒗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄨㄣˊㄗ˙N/AN/AN/A

𡒗 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Thái) Đào đất chôn, phủ lên như đắp mộ (giúp nhớ: mẫn như mồ mả, đắp đất phủ lên).

〈古壮字〉读音muenz,埋,盖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡒗
Bính âm:
【ㄇㄨㄣˊㄗ˙】【MẪN】
Hình thái radical:
⿱,滿,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨丨一丨乚丨丿丶丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép