Bản dịch của từ 𡒪 trong tiếng Việt

𡒪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

𡒪 (Động từ)

01

(theo cách đọc tiếng Việt) ngồi xuống, như khi bạn 'ệch' xuống ghế để nghỉ ngơi

〈越南释义〉读音ệch,坐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡒪
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【ỆCH】
Hình thái radical:
⿰,坐,益
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶一丨一丶丿一丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép