Bản dịch của từ 𡒬 trong tiếng Việt

𡒬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˇN/AN/AN/A

𡒬 (Danh từ)

01

〈tiếng Việt〉 ghẻ, loại nước mắm cá lên men thơm ngon đặc trưng của miền Bắc Việt Nam (giống như mắm tôm hay mắm ruốc).

〈越南释义〉读音ghẻ,发酵的鱼酱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡒬
Bính âm:
【gě】【ㄍㄜˇ】【GHẺ】
Hình thái radical:
⿰,土,箕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿一丶丿一丶一丨丨一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép