Bản dịch của từ 𡒶 trong tiếng Việt
𡒶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàn | ㄎㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𡒶 (Danh từ)
【kuàn】
01
Giống như chữ '埢', chỉ đất hoặc vùng đất đặc biệt.
同“埢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Theo nghĩa Nhật) Chữ dùng trong thời Edo ở phủ Tottori để chỉ nơi cắt cỏ hoặc đồi phân bón, mang nghĩa 'đất giàu dinh dưỡng'.
〈日本释义〉读音こやし ~草山(こやしくさやま)江戸時代、鳥取藩において草刈場·肥山と同じ意に用いられた」とある。「土の養分。肥(こえ)」の意でつくられた鳥取藩特有の文字か。
Ví dụ
