Bản dịch của từ 𡒶 trong tiếng Việt

𡒶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàn

ㄎㄨㄢˋN/AN/AN/A

𡒶 (Danh từ)

kuàn
01

Giống như chữ '', chỉ đất hoặc vùng đất đặc biệt.

同“埢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Theo nghĩa Nhật) Chữ dùng trong thời Edo ở phủ Tottori để chỉ nơi cắt cỏ hoặc đồi phân bón, mang nghĩa 'đất giàu dinh dưỡng'.

〈日本释义〉读音こやし ~草山(こやしくさやま)江戸時代、鳥取藩において草刈場·肥山と同じ意に用いられた」とある。「土の養分。肥(こえ)」の意でつくられた鳥取藩特有の文字か。

Ví dụ
𡒶
Bính âm:
【kuàn】【ㄎㄨㄢˋ】【QUÁN】
Hình thái radical:
⿰,土,養
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丿一一丨一丿丶一乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép