Bản dịch của từ 𡒾 trong tiếng Việt

𡒾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

𡒾 (Danh từ)

huī
01

Chợ làng, nơi tụ họp dân cư buôn bán (giống như 'chợ quê' hay 'chợ phiên')

墟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡒾
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Hình thái radical:
⿰,土,𭟼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一乚丿一乚丿丨一丨一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép