Bản dịch của từ 𡓉 trong tiếng Việt
𡓉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𡓉 (Động từ)
【duò】
01
Giống chữ “堕”, nghĩa là rơi xuống, sa ngã (nhớ câu: “đoạt” rơi như “đoạt” mạng).
同“堕”。落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nước vo gạo, nước rửa rau, rửa nồi (nhớ: nước “đoạt” là nước thừa dùng trong bếp).
泔水,淘米、洗菜或刷锅等用过的水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
