Bản dịch của từ 𡓓 trong tiếng Việt

𡓓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

𡓓 (Danh từ)

yín
01

Giờ Dần, một trong 12 chi trong lịch âm, tương ứng khoảng 3-5 giờ sáng (giống như 'Dần' trong tiếng Việt).

同“寅”。

Ví dụ
02

Một loại đất hoặc vùng đất (tương tự chữ '' chỉ đất).

同“垔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡓓
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
垔, 寅
Hình thái radical:
⿳,𦥑,人,⿱,𦥑,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一乚一一丿丶丿丨一一乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép