Bản dịch của từ 𡓗 trong tiếng Việt

𡓗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊN/AN/AN/A

𡓗 (Động từ)

suí
01

Giống chữ “” (đọa), thường thấy trong tên người Đài Loan, nhớ như “tùy” theo dòng đời.

同“堕”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡓗
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TÙY】
Hình thái radical:
⿱,隨,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一丿一丨一丿乚丶丶丶乚乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép