Bản dịch của từ 𡓜 trong tiếng Việt
𡓜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáng | ㄑㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𡓜 (Danh từ)
【qiáng】
01
Giống như chữ '墻', nghĩa là bức tường bao quanh nhà, dễ nhớ vì 'tường' trong tiếng Việt cũng là bức tường chắn chắn.
同“墻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 牆
- Hình thái radical:
- ⿰,土,廧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丿一丨丿丶丿丶一丨乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檣
爿
廧
嫱
蔷
彊
㩖
樯
强
墻
艢
嬙
垭
㘦
墠
㙣
墋
坱
㙅
塕
壚
坭
場
堼
鯡
㰃
羶
䉞
瓣
廬
糪
騡
騣
蹽
瀗
攑
