Bản dịch của từ 𡓪 trong tiếng Việt
𡓪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𡓪 (Danh từ)
【mò】
01
Cùng nghĩa với chữ '墨' (mực, mực tàu) – nhớ đến mực tàu đen thẫm trên giấy viết chữ Hán.
同“墨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo nghĩa Hàn Quốc, đọc là '토', chỉ loại nhân sâm từ Bách Tế có thân hình nhỏ và vị nhạt hơn loại trên.
〈韩国释义〉读音토,只生用金问百济人参者、形细而气味薄于上~。
Ví dụ
