Bản dịch của từ 𡓪 trong tiếng Việt

𡓪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𡓪 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '' (mực, mực tàu) – nhớ đến mực tàu đen thẫm trên giấy viết chữ Hán.

同“墨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo nghĩa Hàn Quốc, đọc là '토', chỉ loại nhân sâm từ Bách Tế có thân hình nhỏ và vị nhạt hơn loại trên.

〈韩国释义〉读音토,只生用金问百济人参者、形细而气味薄于上~。

Ví dụ
𡓪
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿱,龸,墨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿丶乚丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép