Bản dịch của từ 𡓵 trong tiếng Việt

𡓵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

𡓵 (Danh từ)

yín
01

Giống như chữ '', chỉ nhánh thứ ba trong 12 chi, liên quan đến thời gian và phương hướng (giờ Dần, hướng Đông Bắc).

同“寅”。

Ví dụ
𡓵
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𦦚,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一乚一一丿丶丿丨一一乚一一丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép