Bản dịch của từ 𡓹 trong tiếng Việt

𡓹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊN/AN/AN/A

𡓹 (Danh từ)

chí
01

Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “” (chỉ nền đất trước cửa cung điện), thường gặp trong tên người Đài Loan.

疑同“墀”。见于台湾人名。

Ví dụ
𡓹
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Hình thái radical:
⿰,土,⿸,尸,⿳,士,罒,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚一丿一丨一丨乚丨丨一丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép