Bản dịch của từ 𡔀 trong tiếng Việt

𡔀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡN/AN/AN/A

𡔀 (Tính từ)

yōu
01

Giống chữ “” (ưu), nghĩa là tốt, ưu tú; nhớ đến “ưu tư” (lo lắng) vì chữ này cũng liên quan đến nỗi buồn, lo nghĩ.

同“優”。《字彙補•土部》:“𡔀,《説文長箋》曰:《石鼓文》‘所斿𡔀𡔀’,釋作憂,或作𧀥,並未詳定。”郭沫若《石鼓文研究•原文之復原及其攷釋•作原》:“斿𡔀,錢大昕云:‘斿𡔀即游優。與優游義同。’”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡔀
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,憂,𪢶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一丶乚丶乚丶丶丿乚丶丿乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép