Bản dịch của từ 𡔀 trong tiếng Việt
𡔀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𡔀 (Tính từ)
【yōu】
01
Giống chữ “優” (ưu), nghĩa là tốt, ưu tú; nhớ đến “ưu tư” (lo lắng) vì chữ này cũng liên quan đến nỗi buồn, lo nghĩ.
同“優”。《字彙補•土部》:“𡔀,《説文長箋》曰:《石鼓文》‘所斿𡔀𡔀’,釋作憂,或作𧀥,並未詳定。”郭沫若《石鼓文研究•原文之復原及其攷釋•作原》:“斿𡔀,錢大昕云:‘斿𡔀即游優。與優游義同。’”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
