Bản dịch của từ 𡔂 trong tiếng Việt

𡔂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sài

ㄙㄞˋN/AN/AN/A

𡔂 (Động từ)

sài
01

Giống chữ “”, nghĩa là bịt kín, chặn lại (như chặn lối, bịt tai) – dễ nhớ như câu: “Sái tai không nghe”

同“塞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡔂
Bính âm:
【sài】【ㄙㄞˋ】【SÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,宀,㠭,⿱,⿰,𠂈,&Z2-05;,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丨一一丨一一丨一一丨一乚丿乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép