Bản dịch của từ 𡔃 trong tiếng Việt

𡔃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢN/AN/AN/A

𡔃 (Tính từ)

tān
01

Giống chữ “”, nghĩa là sụp đổ, đổ nát (như tường thành đổ sập, hình ảnh dễ nhớ như “thán” là tiếng thở dài khi thấy cảnh đổ nát).

同“坍”。《生绡剪》第五回:“宫垣倾圮,庙貌~颓,香炉里无焰无灰,神帐上多尘多渍。”(《古本小说集成》本301页)又第十九回:“(灌婴庙)后为黄巢乱兵所煅,~塌在池。”(971页)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡔃
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,土,難
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨乚一一一丿丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép