Bản dịch của từ 𡔋 trong tiếng Việt

𡔋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dūn

ㄉㄨㄣN/AN/AN/A

𡔋 (Danh từ)

dūn
01

Giống chữ '', nghĩa là gò đất, ụ đất nhỏ (như ụ đồn canh, ụ đồn gỗ). Dễ nhớ như 'đồn' là nơi cao, vững chắc như ụ đất.

同“墩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡔋
Bính âm:
【dūn】【ㄉㄨㄣ】【ĐỒN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,土,𦎫,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丨乚一丨乚一一丶丿一一一丨丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép